Từ vựng
睡眠を妨げる
すいみんをさまたげる
vocabulary vocab word
làm gián đoạn giấc ngủ
睡眠を妨げる 睡眠を妨げる すいみんをさまたげる làm gián đoạn giấc ngủ
Ý nghĩa
làm gián đoạn giấc ngủ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
すいみんをさまたげる
vocabulary vocab word
làm gián đoạn giấc ngủ