Từ vựng
直接選挙
ちょくせつせんきょ
vocabulary vocab word
bầu cử trực tiếp
直接選挙 直接選挙 ちょくせつせんきょ bầu cử trực tiếp
Ý nghĩa
bầu cử trực tiếp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
直接選挙
bầu cử trực tiếp
ちょくせつせんきょ