Từ vựng
直営店舗
ちょくえいてんぽ
vocabulary vocab word
cửa hàng trực thuộc
直営店舗 直営店舗 ちょくえいてんぽ cửa hàng trực thuộc
Ý nghĩa
cửa hàng trực thuộc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちょくえいてんぽ
vocabulary vocab word
cửa hàng trực thuộc