Từ vựng
はんこんこうしゅく瘢痕拘縮 はんこんこうしゅく瘢痕拘縮 はんこんこうしゅく瘢痕拘縮

Ý nghĩa

co rút sẹo và co kéo do sẹo

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

瘢痕拘縮
co rút sẹo, co kéo do sẹo
はんこんこうしゅく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠