Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

co rút sẹo co kéo do sẹo

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

瘢痕拘縮
co rút sẹo, co kéo do sẹo
はんこんこうしゅく
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.