Từ vựng
瘡搔き
かさかき
vocabulary vocab word
người mắc bệnh da liễu (đặc biệt là giang mai)
bệnh nhân giang mai
瘡搔き 瘡搔き かさかき người mắc bệnh da liễu (đặc biệt là giang mai), bệnh nhân giang mai true
Ý nghĩa
người mắc bệnh da liễu (đặc biệt là giang mai) và bệnh nhân giang mai