Từ vựng
病理解剖
びょーりかいぼう
vocabulary vocab word
khám nghiệm tử thi lâm sàng
khám nghiệm tử thi bệnh lý
病理解剖 病理解剖 びょーりかいぼう khám nghiệm tử thi lâm sàng, khám nghiệm tử thi bệnh lý
Ý nghĩa
khám nghiệm tử thi lâm sàng và khám nghiệm tử thi bệnh lý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0