Từ vựng
疫病神
やくびょうがみ
vocabulary vocab word
thần dịch bệnh
thần lan truyền bệnh truyền nhiễm
vận rủi
người mang xui xẻo
kẻ phiền toái
người đáng ghét
cơn ác mộng
thiên thần tử thần
疫病神 疫病神 やくびょうがみ thần dịch bệnh, thần lan truyền bệnh truyền nhiễm, vận rủi, người mang xui xẻo, kẻ phiền toái, người đáng ghét, cơn ác mộng, thiên thần tử thần
Ý nghĩa
thần dịch bệnh thần lan truyền bệnh truyền nhiễm vận rủi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0