Từ vựng
疫病の神
やくびょーのかみ
vocabulary vocab word
thần dịch bệnh
thần lan truyền bệnh truyền nhiễm
疫病の神 疫病の神 やくびょーのかみ thần dịch bệnh, thần lan truyền bệnh truyền nhiễm
Ý nghĩa
thần dịch bệnh và thần lan truyền bệnh truyền nhiễm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0