Từ vựng
狡兎死して走狗煮らる
こーとししてそーくにらる
vocabulary vocab word
khi kẻ thù bị đánh bại
quân lính chiến thắng có thể bị giết hại
khi con thỏ nhanh nhẹn chết
con chó săn bị nấu
狡兎死して走狗煮らる 狡兎死して走狗煮らる こーとししてそーくにらる khi kẻ thù bị đánh bại, quân lính chiến thắng có thể bị giết hại, khi con thỏ nhanh nhẹn chết, con chó săn bị nấu
Ý nghĩa
khi kẻ thù bị đánh bại quân lính chiến thắng có thể bị giết hại khi con thỏ nhanh nhẹn chết
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0