Từ vựng
特殊学級
とくしゅがっきゅう
vocabulary vocab word
lớp học đặc biệt cho trẻ khuyết tật
lớp học nhu cầu đặc biệt
特殊学級 特殊学級 とくしゅがっきゅう lớp học đặc biệt cho trẻ khuyết tật, lớp học nhu cầu đặc biệt
Ý nghĩa
lớp học đặc biệt cho trẻ khuyết tật và lớp học nhu cầu đặc biệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0