Từ vựng
片鉄炮
かたてっぽう
vocabulary vocab word
cú đẩy mạnh bằng một tay
片鉄炮 片鉄炮 かたてっぽう cú đẩy mạnh bằng một tay
Ý nghĩa
cú đẩy mạnh bằng một tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かたてっぽう
vocabulary vocab word
cú đẩy mạnh bằng một tay