Từ vựng
熱可塑性
ねつかそせい
vocabulary vocab word
tính dẻo nhiệt
熱可塑性 熱可塑性 ねつかそせい tính dẻo nhiệt
Ý nghĩa
tính dẻo nhiệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
熱可塑性
tính dẻo nhiệt
ねつかそせい
熱
nhiệt, nhiệt độ, sốt...
あつ.い, ネツ