Từ vựng
煤塵
ばいじん
vocabulary vocab word
bụi và muội than
hạt vật chất
煤塵 煤塵 ばいじん bụi và muội than, hạt vật chất
Ý nghĩa
bụi và muội than và hạt vật chất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばいじん
vocabulary vocab word
bụi và muội than
hạt vật chất