Kanji

塵

Ý nghĩa

bụi rác và đồ bỏ đi

Cách đọc

Kun'yomi

  • ちり がみ giấy ăn
  • ちり とり cái hót rác
  • ちり づか đống rác
  • ごみ ばこ thùng rác
  • なま ごみ rác thải nhà bếp
  • ごみ いれ thùng rác

On'yomi

  • ちん
  • み じん hạt nhỏ
  • み じん ぎり thái nhuyễn
  • じん かい rác

Luyện viết


Nét: 1/14

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠