Từ vựng
塵箱
ごみばこ
vocabulary vocab word
thùng rác
thùng đựng rác
sọt rác
thùng rác thải
塵箱 塵箱 ごみばこ thùng rác, thùng đựng rác, sọt rác, thùng rác thải
Ý nghĩa
thùng rác thùng đựng rác sọt rác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0