Từ vựng
塵芥
じんかい
vocabulary vocab word
rác
đồ bỏ đi
vật vô giá trị
塵芥 塵芥 じんかい rác, đồ bỏ đi, vật vô giá trị
Ý nghĩa
rác đồ bỏ đi và vật vô giá trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じんかい
vocabulary vocab word
rác
đồ bỏ đi
vật vô giá trị