Từ vựng
防塵
ぼうじん
vocabulary vocab word
bảo vệ chống bụi
chống bụi
kín bụi
防塵 防塵 ぼうじん bảo vệ chống bụi, chống bụi, kín bụi
Ý nghĩa
bảo vệ chống bụi chống bụi và kín bụi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼうじん
vocabulary vocab word
bảo vệ chống bụi
chống bụi
kín bụi