Từ vựng
市塵
しじん
vocabulary vocab word
bụi thành phố
sự hỗn loạn đô thị
市塵 市塵 しじん bụi thành phố, sự hỗn loạn đô thị
Ý nghĩa
bụi thành phố và sự hỗn loạn đô thị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しじん
vocabulary vocab word
bụi thành phố
sự hỗn loạn đô thị