Từ vựng
ちり塵 ちり塵 ちり塵

Ý nghĩa

rác rác thải đồ bỏ đi

Luyện viết


Nét: 1/14
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠