Từ vựng
ゴミ
ごみ
vocabulary vocab word
rác
rác thải
đồ bỏ đi
vật vô giá trị
vật vứt đi
ゴミ ゴミ ごみ rác, rác thải, đồ bỏ đi, vật vô giá trị, vật vứt đi
Ý nghĩa
rác rác thải đồ bỏ đi
Luyện viết
Nét: 1/14
ごみ
vocabulary vocab word
rác
rác thải
đồ bỏ đi
vật vô giá trị
vật vứt đi