Từ vựng
芥
ごもく
vocabulary vocab word
rác
rác thải
đồ bỏ đi
phế thải
vật vứt đi
芥 芥-2 ごもく rác, rác thải, đồ bỏ đi, phế thải, vật vứt đi
Ý nghĩa
rác rác thải đồ bỏ đi
Luyện viết
Nét: 1/7
ごもく
vocabulary vocab word
rác
rác thải
đồ bỏ đi
phế thải
vật vứt đi