Từ vựng
ごもく芥 ごもく芥 ごもく芥

Ý nghĩa

rác rác thải đồ bỏ đi

Luyện viết


Nét: 1/7
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠