Từ vựng
塵
じん
vocabulary vocab word
rác
rác thải
đồ bỏ đi
vật vô giá trị
vật vứt đi
塵 塵-3 じん rác, rác thải, đồ bỏ đi, vật vô giá trị, vật vứt đi
Ý nghĩa
rác rác thải đồ bỏ đi
Luyện viết
Nét: 1/14
じん
vocabulary vocab word
rác
rác thải
đồ bỏ đi
vật vô giá trị
vật vứt đi