Từ vựng
塵屋
ごみや
vocabulary vocab word
người thu mua đồng nát
người thu gom rác
công nhân vệ sinh môi trường
塵屋 塵屋 ごみや người thu mua đồng nát, người thu gom rác, công nhân vệ sinh môi trường
Ý nghĩa
người thu mua đồng nát người thu gom rác và công nhân vệ sinh môi trường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0