Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
焮衝
きんしょー
vocabulary vocab word
viêm
kích ứng
焮衝
kinshoo
焮衝
焮衝
きんしょー
viêm, kích ứng
true
き
ん
しょ
ー
焮
衝
き
ん
しょ
ー
焮
衝
き
ん
しょ
ー
焮
衝
Ý nghĩa
viêm
và
kích ứng
viêm, kích ứng
Phân tích thành phần
焮衝
viêm, kích ứng
きんしょう
焮
nhiệt, tỏa nhiệt, nướng...
キン
火
lửa
ひ, -び, カ
欣
vui thích, hân hoan
よろこ.ぶ, よろこ.び, キン
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
衝
va chạm, sức tấn công, đường cao tốc...
つ.く, ショウ
行
đi, hành trình, thực hiện...
い.く, ゆ.く, コウ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
亍
bước đi chậm rãi, tên địa danh Hàn Quốc
たたず.む, チョク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
重
nặng, quan trọng, trọng vọng...
え, おも.い, ジュウ
千
nghìn
ち, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
里
ri (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật Bản), làng, nhà cha mẹ...
さと, リ
千
nghìn
ち, セン
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.