Từ vựng
むほうしゅう無報酬 むほうしゅう無報酬 むほうしゅう無報酬

Ý nghĩa

không được trả lương làm không công miễn phí

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

無報酬
không được trả lương, làm không công, miễn phí...
むほうしゅう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠