Từ vựng
無報酬
むほうしゅう
vocabulary vocab word
không được trả lương
làm không công
miễn phí
tình nguyện
無報酬 無報酬 むほうしゅう không được trả lương, làm không công, miễn phí, tình nguyện
Ý nghĩa
không được trả lương làm không công miễn phí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
無報酬
không được trả lương, làm không công, miễn phí...
むほうしゅう