Từ vựng
炭坑夫
たんこうふ
vocabulary vocab word
thợ mỏ than
công nhân khai thác than
炭坑夫 炭坑夫 たんこうふ thợ mỏ than, công nhân khai thác than
Ý nghĩa
thợ mỏ than và công nhân khai thác than
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たんこうふ
vocabulary vocab word
thợ mỏ than
công nhân khai thác than