Từ vựng
灰色鰭足鷸
はいいろひれあししぎ
vocabulary vocab word
Rẽ lưng xám
Rẽ cổ đỏ
灰色鰭足鷸 灰色鰭足鷸 はいいろひれあししぎ Rẽ lưng xám, Rẽ cổ đỏ
Ý nghĩa
Rẽ lưng xám và Rẽ cổ đỏ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はいいろひれあししぎ
vocabulary vocab word
Rẽ lưng xám
Rẽ cổ đỏ