Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
火山灰土壌
かざんばいどじょう
vocabulary vocab word
đất tro núi lửa
火山灰土壌
kazanbaidojou
火山灰土壌
火山灰土壌
かざんばいどじょう
đất tro núi lửa
か
ざ
ん
ば
い
ど
じょ
う
火
山
灰
土
壌
か
ざ
ん
ば
い
ど
じょ
う
火
山
灰
土
壌
か
ざ
ん
ば
い
ど
じょ
う
火
山
灰
土
壌
Ý nghĩa
đất tro núi lửa
đất tro núi lửa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
火山灰土壌
đất tro núi lửa
かざんばいどじょう
火
lửa
ひ, -び, カ
山
núi
やま, サン, セン
灰
tro, nước chát, thiêu
はい, カイ
𠂇
火
lửa
ひ, -び, カ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
壌
mảnh đất, đất, thổ nhưỡng
つち, ジョウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
㐮
( 襄 )
giúp đỡ, hỗ trợ, đạt được...
六
sáu
む, む.つ, ロク
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
𠀎
井
giếng, thành giếng, khu phố...
い, セイ, ショウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𧘇
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.