Từ vựng
瀬戸焼き
せとやき
vocabulary vocab word
đồ gốm Seto (từ tỉnh Aichi)
瀬戸焼き 瀬戸焼き せとやき đồ gốm Seto (từ tỉnh Aichi)
Ý nghĩa
đồ gốm Seto (từ tỉnh Aichi)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せとやき
vocabulary vocab word
đồ gốm Seto (từ tỉnh Aichi)