Từ vựng
潰瘍性大腸炎
かいよーせいだいちょーえん
vocabulary vocab word
viêm loét đại tràng
潰瘍性大腸炎 潰瘍性大腸炎 かいよーせいだいちょーえん viêm loét đại tràng
Ý nghĩa
viêm loét đại tràng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
かいよーせいだいちょーえん
vocabulary vocab word
viêm loét đại tràng