Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
潜水艇
せんすいてい
vocabulary vocab word
tàu ngầm
tàu lặn
潜水艇
sensuitei
潜水艇
潜水艇
せんすいてい
tàu ngầm, tàu lặn
せ
ん
す
い
て
い
潜
水
艇
せ
ん
す
い
て
い
潜
水
艇
せ
ん
す
い
て
い
潜
水
艇
Ý nghĩa
tàu ngầm
và
tàu lặn
tàu ngầm, tàu lặn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
潜水艇
tàu ngầm, tàu lặn
せんすいてい
潜
lặn xuống, giấu đi, ẩn nấp...
ひそ.む, もぐ.る, セン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
替
trao đổi, dự phòng, thay thế...
か.える, か.え-, タイ
㚘
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
水
nước
みず, みず-, スイ
艇
thuyền chèo, thuyền nhỏ
テイ
舟
thuyền, tàu
ふね, ふな-, シュウ
廷
tòa án, triều đình, cơ quan chính phủ
テイ
廴
bộ quai xước (bộ thứ 54), bộ kéo dài (bộ thứ 54)
イン
𡈼
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.