Từ vựng
みぞがたこう溝形鋼 みぞがたこう溝形鋼 みぞがたこう溝形鋼

Ý nghĩa

thép hình chữ U

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

溝形鋼
thép hình chữ U
みぞがたこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠