Từ vựng
温良恭倹譲
おんりょーきょーけんじょー
vocabulary vocab word
thân thiện
ngoan ngoãn
tôn trọng
khiêm tốn và điều độ
温良恭倹譲 温良恭倹譲 おんりょーきょーけんじょー thân thiện, ngoan ngoãn, tôn trọng, khiêm tốn và điều độ
Ý nghĩa
thân thiện ngoan ngoãn tôn trọng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
温良恭倹譲
thân thiện, ngoan ngoãn, tôn trọng...
おんりょうきょうけんじょう