Từ vựng
消極的
しょうきょくてき
vocabulary vocab word
tiêu cực
thụ động
hời hợt
thiếu động lực
消極的 消極的 しょうきょくてき tiêu cực, thụ động, hời hợt, thiếu động lực
Ý nghĩa
tiêu cực thụ động hời hợt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0