Từ vựng
浸潤性腫瘍
しんじゅんせいしゅよー
vocabulary vocab word
khối u xâm lấn
u xâm lấn
浸潤性腫瘍 浸潤性腫瘍 しんじゅんせいしゅよー khối u xâm lấn, u xâm lấn
Ý nghĩa
khối u xâm lấn và u xâm lấn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しんじゅんせいしゅよー
vocabulary vocab word
khối u xâm lấn
u xâm lấn