Từ vựng
海洋秩序
かいよーちつじょ
vocabulary vocab word
trật tự quốc tế trên biển
trật tự công cộng trên biển
海洋秩序 海洋秩序 かいよーちつじょ trật tự quốc tế trên biển, trật tự công cộng trên biển
Ý nghĩa
trật tự quốc tế trên biển và trật tự công cộng trên biển
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0