Từ vựng
浚渫機
しゅんせつき
vocabulary vocab word
máy nạo vét
máy hút bùn
tàu nạo vét
浚渫機 浚渫機 しゅんせつき máy nạo vét, máy hút bùn, tàu nạo vét
Ý nghĩa
máy nạo vét máy hút bùn và tàu nạo vét
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
浚渫機
máy nạo vét, máy hút bùn, tàu nạo vét
しゅんせつき
浚
nạo vét, kéo lê, làm sạch
さら.える, さら.う, シュン