Kanji

Ý nghĩa

nạo vét kéo lê làm sạch

Cách đọc

Kun'yomi

  • さらえる
  • さらう

On'yomi

  • しゅん せつ nạo vét
  • しゅん せつせん tàu nạo vét
  • しゅん せつき máy nạo vét

Luyện viết


Nét: 1/10
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.