Từ vựng
蔵浚
くらざらえ
vocabulary vocab word
đợt giảm giá thanh lý
蔵浚 蔵浚 くらざらえ đợt giảm giá thanh lý
Ý nghĩa
đợt giảm giá thanh lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
蔵浚
đợt giảm giá thanh lý
くらざらえ
蔵
kho chứa, giấu, sở hữu...
くら, おさ.める, ゾウ