Từ vựng
くらざらえ
くらざらえ
vocabulary vocab word
đợt giảm giá thanh lý
くらざらえ くらざらえ くらざらえ đợt giảm giá thanh lý
Ý nghĩa
đợt giảm giá thanh lý
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
くらざらえ
vocabulary vocab word
đợt giảm giá thanh lý