Từ vựng
蔵ざらえ
くらざらえ
vocabulary vocab word
đợt giảm giá thanh lý
蔵ざらえ 蔵ざらえ くらざらえ đợt giảm giá thanh lý
Ý nghĩa
đợt giảm giá thanh lý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くらざらえ
vocabulary vocab word
đợt giảm giá thanh lý