Từ vựng
蔵浚え
くらざらえ
vocabulary vocab word
đợt giảm giá thanh lý
蔵浚え 蔵浚え くらざらえ đợt giảm giá thanh lý
Ý nghĩa
đợt giảm giá thanh lý
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
蔵浚え
đợt giảm giá thanh lý
くらざらえ
蔵
kho chứa, giấu, sở hữu...
くら, おさ.める, ゾウ