Từ vựng
総浚い
そうざらい
vocabulary vocab word
tổng ôn tập (ví dụ: bài học)
diễn tập tổng duyệt
総浚い 総浚い そうざらい tổng ôn tập (ví dụ: bài học), diễn tập tổng duyệt
Ý nghĩa
tổng ôn tập (ví dụ: bài học) và diễn tập tổng duyệt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総浚い
tổng ôn tập (ví dụ: bài học), diễn tập tổng duyệt
そうざらい
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ