Từ vựng
大浚い
おーさらい
vocabulary vocab word
cuộc diễn tập quy mô lớn
大浚い 大浚い おーさらい cuộc diễn tập quy mô lớn
Ý nghĩa
cuộc diễn tập quy mô lớn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おーさらい
vocabulary vocab word
cuộc diễn tập quy mô lớn