Từ vựng
浚う
さらう
vocabulary vocab word
quét sạch
cuốn trôi
nạo vét
浚う 浚う さらう quét sạch, cuốn trôi, nạo vét
Ý nghĩa
quét sạch cuốn trôi và nạo vét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さらう
vocabulary vocab word
quét sạch
cuốn trôi
nạo vét