Từ vựng
さらう
さらう
vocabulary vocab word
quét sạch
cuốn trôi
nạo vét
さらう さらう さらう quét sạch, cuốn trôi, nạo vét
Ý nghĩa
quét sạch cuốn trôi và nạo vét
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さらう
vocabulary vocab word
quét sạch
cuốn trôi
nạo vét