Từ vựng
溝浚い
vocabulary vocab word
làm sạch bùn từ mương hoặc cống rãnh
溝浚い 溝浚い làm sạch bùn từ mương hoặc cống rãnh
溝浚い
Ý nghĩa
làm sạch bùn từ mương hoặc cống rãnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
溝浚い
làm sạch bùn từ mương hoặc cống rãnh
どぶさらい
溝
mương, rãnh, cống...
みぞ, コウ