Từ vựng
どぶさらい
どぶさらい
vocabulary vocab word
làm sạch bùn từ mương hoặc cống rãnh
どぶさらい どぶさらい どぶさらい làm sạch bùn từ mương hoặc cống rãnh
Ý nghĩa
làm sạch bùn từ mương hoặc cống rãnh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
どぶさらい
vocabulary vocab word
làm sạch bùn từ mương hoặc cống rãnh