Từ vựng
ようふくたんす洋服箪笥 ようふくたんす洋服箪笥 ようふくたんす洋服箪笥

Ý nghĩa

tủ quần áo (đặc biệt dành cho quần áo Tây) tủ ngăn kéo tủ đựng quần áo

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠