Từ vựng
洋服箪笥
よーふくたんす
vocabulary vocab word
tủ quần áo (đặc biệt dành cho quần áo Tây)
tủ ngăn kéo
tủ đựng quần áo
tủ trang phục
tủ cao có nhiều ngăn
洋服箪笥 洋服箪笥 よーふくたんす tủ quần áo (đặc biệt dành cho quần áo Tây), tủ ngăn kéo, tủ đựng quần áo, tủ trang phục, tủ cao có nhiều ngăn
Ý nghĩa
tủ quần áo (đặc biệt dành cho quần áo Tây) tủ ngăn kéo tủ đựng quần áo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0