Từ vựng
注意を喚起する
ちゅーいをかんきする
vocabulary vocab word
cảnh báo
thu hút sự chú ý
lôi kéo sự chú ý
注意を喚起する 注意を喚起する ちゅーいをかんきする cảnh báo, thu hút sự chú ý, lôi kéo sự chú ý
Ý nghĩa
cảnh báo thu hút sự chú ý và lôi kéo sự chú ý
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0